global aphasia

global aphasia

A patient with global aphasia tries to speak with a therapist.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mất toàn bộ khả năng giao tiếp: "global aphasia" (chứng mất ngôn ngữ toàn thể) tình trạng mất hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn khả năng sử dụng hiểu ngôn ngữ, bao gồm cả nói, nghe, đọc viết. Đây dạng nặng nhất của chứng mất ngôn ngữ, thường do tổn thương lan rộngvùng não kiểm soát ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Sau cơn đột quỵ nặng, bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất ngôn ngữ toàn thể.)
  • (Những người mắc chứng mất ngôn ngữ toàn thể có thể chỉ phát ra những âm thanh vô nghĩa hoặc hoàn toàn im lặng.)
  • (Chứng mất ngôn ngữ toàn thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hiểu ngôn ngữ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Global aphasia" thường được dùng trong bối cảnh y khoa, thần kinh học hoặc ngôn ngữ học lâm sàng để mô tả một tình trạng cụ thể.
    • The neurologist explained that global aphasia results from damage to both Broca's and Wernicke's areas. (Bác sĩ thần kinh giải thích rằng chứng mất ngôn ngữ toàn thể do tổn thương cả vùng Broca vùng Wernicke.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphasia (n): chứng mất ngôn ngữ (dạng nhẹ hơn, không hoàn toàn).
    • She has aphasia, but she can still say a few words. ( ấy bị mất ngôn ngữ, nhưng vẫn có thể nói được vài từ.)
  • Global (adj): toàn thể, toàn bộ.
    • The damage was global, affecting many parts of the brain. (Tổn thương toàn thể, ảnh hưởng đến nhiều phần của não.)
Từ đồng nghĩa
  • Total aphasia: mất ngôn ngữ hoàn toàn (thuật ngữ y khoa tương đương).
  • Complete language loss: mất hoàn toàn khả năng ngôn ngữ (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chính xác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "global aphasia". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả: - "To lose one's voice" (mất giọng nói): mang nghĩa ẩn dụ, không tương đương y khoa. - After the trauma, he felt like he had lost his voice completely. (Sau chấn thương, anh ấy cảm thấy như mất hoàn toàn giọng nói.)